sod house
Danh từ:
- Ngôi nhà bằng đất cỏ (từng mảng đất cỏ): "sod house" là một loại nhà được xây dựng từ các tảng đất cỏ (sod) hoặc đất sét (adobe), được xếp thành các lớp ngang. Đây là một kiểu nhà truyền thống, thường thấy ở các vùng đồng bằng, đặc biệt là ở Bắc Mỹ thời kỳ khai hoang, nơi thiếu gỗ và đá để xây dựng.
The pioneers built a sod house to survive the harsh winter on the prairie.
(Những người tiên phong đã xây một ngôi nhà bằng đất cỏ để sống sót qua mùa đông khắc nghiệt trên thảo nguyên.)In the museum, there is a replica of a 19th-century sod house.
(Trong bảo tàng, có một bản sao của một ngôi nhà bằng đất cỏ từ thế kỷ 19.)
"to live in a sod house": sống trong một ngôi nhà bằng đất cỏ.
Many homesteaders lived in sod houses because they were cheap and easy to build.
(Nhiều người khai hoang sống trong những ngôi nhà bằng đất cỏ vì chúng rẻ và dễ xây.)"to construct a sod house": xây dựng một ngôi nhà bằng đất cỏ.
The settlers learned how to construct a sod house using only simple tools.
(Những người định cư đã học cách xây dựng một ngôi nhà bằng đất cỏ chỉ bằng các công cụ đơn giản.)
Sod (n): đất cỏ, tảng đất cỏ (vật liệu chính để xây nhà).
They cut the sod into blocks for building. (Họ cắt đất cỏ thành từng khối để xây dựng.)Soddy (n): từ thân mật, đồng nghĩa với "sod house".
The family lived in a small soddy on the prairie. (Gia đình sống trong một căn nhà đất cỏ nhỏ trên thảo nguyên.)
Dugout (n): nhà đào dưới đất (một loại nhà tương tự, thường được đào một phần vào lòng đất).
The settlers often built a dugout before constructing a sod house. (Những người định cư thường xây một nhà đào trước khi xây nhà bằng đất cỏ.)Adobe house (n): nhà bằng đất sét (tương tự về vật liệu nhưng dùng đất sét thay vì đất cỏ).
In the Southwest, adobe houses are more common than sod houses. (Ở Tây Nam, nhà bằng đất sét phổ biến hơn nhà bằng đất cỏ.)
Build up (a sod house): xây dựng (một ngôi nhà bằng đất cỏ) lên dần.
They built up the sod house layer by layer. (Họ xây dựng ngôi nhà bằng đất cỏ từng lớp một.)Cut down (sod): cắt (đất cỏ) xuống để lấy vật liệu.
They cut down the prairie grass to make sod for the house. (Họ cắt cỏ thảo nguyên xuống để làm đất cỏ cho ngôi nhà.)
- "Home is where the sod is": biến thể của "Home is where the heart is", nhấn mạnh sự gắn bó với ngôi nhà bằng đất cỏ như một biểu tượng của cuộc sống khai hoang. (Đối với những người tiên phong, nhà là nơi có đất cỏ, dù có khiêm tốn đến đâu.)